Danh sách ghi bàn

Europa League 16-17

Số đội tham dự:188 Bắt đầu:30/06/2016 Kết thúc:24/05/2017 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Giuliano
6 Tiền vệ 7 Zenit
2
Aritz Aduriz
6 Tiền đạo 20 Athletic Bilbao
3
Guillaume Hoarau
5 Tiền đạo 99 Young Boys
4
Edin Dzeko
5 Tiền đạo 9 Roma
5
Nikola Kalinic
4 Tiền đạo 9 Fiorentina
6
Taison Barcellos Freda
4 Tiền vệ 28 Shakhtar
7
Lukasz Teodorczyk
4 Tiền đạo 91 Anderlecht
8
Leon Bailey
4 Tiền vệ 31 Genk
9
Aleksandr Kokorin
4 Tiền đạo 9 Zenit
10
Khouma Babacar
4 Tiền đạo 30 Fiorentina
11
Fedor Smolov
3 Tiền đạo 90 FC Krasnodar
12
Facundo Ferreyra
3 Tiền đạo 19 Shakhtar
13
Kalifa Coulibaly
3 Tiền vệ 7 AA Gent
14
Ishak Belfodil
3 Tiền đạo 99 Standard
15
Joao Santos
3 Tiền vệ 22 FC Krasnodar
16
Nikolay Komlichenko
3 Tiền đạo 21 Liberec
17
Raphael Holzhauser
3 Tiền vệ 26 Austria Wien
18
Sebastiao Couto Junior
3 Tiền đạo 92 Olympiacos
19
Youri Tielemans
3 Tiền vệ 31 Anderlecht
20
John Guidetti
3 Tiền đạo 9 Celta Vigo
21
Danijel Milicevic
3 Tiền vệ 77 AA Gent
22
Nicolae Stanciu
3 Tiền vệ 73 Anderlecht
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Giuliano (aka Giuliano)
Ngày sinh31/05/1990
Nơi sinhCuritiba, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.72 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Aritz Aduriz
Ngày sinh11/02/1981
Nơi sinhSan Sebastián, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Guillaume Hoarau
Ngày sinh05/03/1984
Nơi sinhSaint Louis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.91 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Edin Dzeko
Ngày sinh17/03/1986
Nơi sinhBosnia and Herzegovina
Quốc tịch  Bosnia-Herzegovina
Chiều cao1.92 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Nikola Kalinic
Ngày sinh05/01/1988
Nơi sinhSplit, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.87 m
Cân nặng84 kg
Vị tríTiền đạo

Taison Barcellos Freda (aka Taison)
Ngày sinh13/01/1988
Nơi sinhPelotas, Rio Grande do Sul, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.72 m
Vị tríTiền vệ

Lukasz Teodorczyk
Ngày sinh03/06/1991
Nơi sinhŻuromin, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.85 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Leon Bailey
Ngày sinh09/08/1997
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Jamaica
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền vệ

Aleksandr Kokorin
Ngày sinh19/03/1991
Nơi sinhMoscow, Soviet Union
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1.82 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Khouma Babacar
Ngày sinh17/03/1993
Nơi sinhSenegal
Quốc tịch  Senegal
Vị tríTiền đạo

Fedor Smolov
Ngày sinh09/02/1990
Nơi sinhSaratov, UDSSR
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1.87 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Facundo Ferreyra
Ngày sinh14/03/1991
Nơi sinhLomas de Zamora, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.80 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Kalifa Coulibaly
Ngày sinh21/08/1991
Nơi sinhMali
Quốc tịch  Mali
Chiều cao1.97 m
Vị tríTiền vệ

Ishak Belfodil
Ngày sinh12/01/1992
Nơi sinhSetif, Algeria
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.86 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Joao Santos (aka Joaozinho)
Ngày sinh25/12/1988
Nơi sinhBrazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Nikolay Komlichenko
Ngày sinh29/06/1995
Nơi sinhPlastunovskaya, Russia
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1.90 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Raphael Holzhauser
Ngày sinh16/02/1993
Nơi sinhWiener Neustadt, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.93 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền vệ

Sebastiao Couto Junior (aka Seba)
Ngày sinh08/06/1992
Nơi sinhSalvador, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.79 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Youri Tielemans
Ngày sinh07/05/1997
Nơi sinhSint-Pieters-Leeuw, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.76 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

John Guidetti
Ngày sinh15/04/1992
Nơi sinhStockholm, Sweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.85 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Danijel Milicevic
Ngày sinh05/01/1986
Nơi sinhBellinzona, Switzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.77 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Nicolae Stanciu
Ngày sinh07/05/1993
Nơi sinhCraiva, Romania
Quốc tịch  Romania
Chiều cao1.79 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ