Danh sách ghi bàn

Ligue 1 - Pháp 19-20

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:09/08/2019 Kết thúc:23/05/2020 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Wissam Ben Yedder
9 Tiền đạo 9 Monaco
2
Moussa Dembele
9 Tiền đạo 9 Lyon
3
Habibou Mouhamadou Diallo
8 Tiền đạo 20 Metz
4
Memphis Depay
7 Tiền đạo 11 Lyon
5
Victor Osimhen
7 Tiền đạo 7 Lille
6
Dario Ismael Benedetto
5 Tiền đạo   Marseille
7
Denis Bouanga
5 Tiền đạo 20 St.Etienne
8
Kylian Mbappe Lottin
5 Tiền đạo 7 Paris SG
9
Mauro Icardi
5 Tiền đạo 18 Paris SG
10
Islam Slimani
5 Tiền đạo 20 Monaco
11
Angel Di Maria
5 Tiền đạo 11 Paris SG
12
Dimitri Payet
4 Tiền đạo 10 Marseille
13
Jimmy Briand
4 Tiền đạo 7 Bordeaux
14
Andy Delort
4 Tiền đạo 9 Montpellier
15
MBaye Niang
4 Tiền đạo 11 Rennes
16
Neymar
4 Tiền đạo 10 Paris SG
17
Adrien Hunou
4 Hậu vệ 23 Rennes
18
Rachid Alioui
4 Tiền đạo 7 Angers
19
Wylan Cyprien
4 Tiền vệ 25 Nice
20
Sehrou Guirassy
4 Tiền đạo 9 Amiens
21
Efthimios Koulouris
4 Tiền đạo 20 Toulouse
22
John Stiven Mendoza
4 Tiền đạo 20 Amiens
23
Kevin Denkey
3 Tiền đạo 27 Nimes
24
Boulaye Dia
3 Tiền đạo 11 Reims
25
Ludovic Ajorque
3 Tiền đạo 25 Strasbourg
26
Rodrigue Casimir Ninga
3 Tiền đạo 21 Angers
27
Hwang Ui-Jo
3 Tiền đạo 18 Bordeaux
28
Aleksandr Golovin
3 Tiền vệ 17 Monaco
29
Romain Philippoteaux
3 Tiền vệ 7 Nimes
30
Julio Tavares
3 Tiền đạo 11 Dijon
31
Nicolas de Preville
3 Tiền đạo 12 Bordeaux
32
Adrien Thomasson
3 Tiền vệ 26 Strasbourg
33
Kalifa Coulibaly
3 Tiền vệ 7 Nantes
34
Romain Hamouma
3 Tiền đạo 21 St.Etienne
35
Max Gradel
3 Tiền đạo 7 Toulouse
36
Loic Remy
3 Tiền đạo 9 Lille
37
Eric Choupo-Moting
3 Tiền đạo 17 Paris SG
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Wissam Ben Yedder
Ngày sinh08/12/1990
Nơi sinhSarcelles, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Moussa Dembele
Ngày sinh12/07/1996
Nơi sinhPontoise, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.83 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Habibou Mouhamadou Diallo (aka Habib Diallo)
Ngày sinh15/06/1995
Nơi sinhThies, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.85 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Memphis Depay
Ngày sinh13/02/1994
Nơi sinhMoordrecht, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Victor Osimhen
Ngày sinh29/12/1998
Nơi sinhLagos, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.85 m
Vị tríTiền đạo

Dario Ismael Benedetto (aka Dario Benedetto)
Ngày sinh17/05/1990
Nơi sinhBerazategui, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.75 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Denis Bouanga
Ngày sinh11/11/1994
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Gabon
Vị tríTiền đạo

Kylian Mbappe Lottin
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Mauro Icardi
Ngày sinh19/02/1993
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền đạo

Islam Slimani
Ngày sinh18/06/1988
Nơi sinhAlgiers, Algeria
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.86 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Angel Di Maria
Ngày sinh14/02/1988
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Dimitri Payet
Ngày sinh29/03/1987
Nơi sinhSaint-Pierre de la Réunion, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Jimmy Briand
Ngày sinh02/08/1985
Nơi sinhVitry-sur-Seine, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Andy Delort
Ngày sinh09/10/1991
Nơi sinhSète, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

MBaye Niang
Ngày sinh19/12/1994
Nơi sinhMeulan, France
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Neymar
Ngày sinh05/02/1992
Nơi sinhMogi das Cruzes, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng60 kg
Vị tríTiền đạo

Adrien Hunou
Ngày sinh19/01/1994
Nơi sinhEvry, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.76 m
Cân nặng61 kg
Vị tríHậu vệ

Rachid Alioui
Ngày sinh18/06/1992
Nơi sinhLa Rochelle, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.86 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Wylan Cyprien
Ngày sinh28/01/1995
Nơi sinhLes Abymes, Guadeloupe
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Sehrou Guirassy
Ngày sinh12/03/1996
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.87 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Efthimios Koulouris
Ngày sinh06/03/1996
Nơi sinhSkydra, Greece
Quốc tịch  Hy Lạp
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền đạo

John Stiven Mendoza (aka Stiven Mendoz)
Ngày sinh27/06/1992
Nơi sinhPalmira, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.71 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Kevin Denkey
Ngày sinh30/11/2000
Nơi sinhLomé, Togo
Quốc tịch  Togo
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền đạo

Boulaye Dia
Ngày sinh16/11/1996
Nơi sinhOyonnax, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Ludovic Ajorque
Ngày sinh25/02/1994
Nơi sinhSaint-Denis, Réunion
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.97 m
Vị tríTiền đạo

Rodrigue Casimir Ninga (aka Rodrigue Ninga)
Ngày sinh17/05/1993
Nơi sinhChad
Quốc tịch  Chad
Vị tríTiền đạo

Hwang Ui-Jo (aka Ui-Jo Hwang)
Ngày sinh28/08/1992
Nơi sinhKorea Republic
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.84 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Aleksandr Golovin
Ngày sinh30/05/1996
Nơi sinhKaltan, Kemerovo Region, Russia
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Romain Philippoteaux
Ngày sinh02/03/1988
Nơi sinhApt, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Julio Tavares
Ngày sinh19/11/1988
Nơi sinhTarrafal de São Nicolau, Cape Verde Islands
Quốc tịch  Cape Verde
Chiều cao1.87 m
Cân nặng86 kg
Vị tríTiền đạo

Nicolas de Preville
Ngày sinh08/01/1991
Nơi sinhChambray-lès-Tours, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Adrien Thomasson
Ngày sinh10/12/1993
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền vệ

Kalifa Coulibaly
Ngày sinh21/08/1991
Nơi sinhMali
Quốc tịch  Mali
Chiều cao1.97 m
Vị tríTiền vệ

Romain Hamouma
Ngày sinh29/03/1987
Nơi sinhLure, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.77 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Max Gradel
Ngày sinh30/11/1987
Nơi sinhAbidjan, Côte d'Ivoire
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Loic Remy
Ngày sinh02/01/1987
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Eric Choupo-Moting
Ngày sinh23/03/1989
Nơi sinhHamburg, Germany
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.90 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo