Danh sách ghi bàn

Ligue 1 - Pháp 20-21

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:21/08/2020 Kết thúc:23/05/2021 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Kylian Mbappe Lottin
14 Tiền đạo 7 Paris SG
2
Memphis Depay
12 Tiền đạo 10 Lyon
3
Boulaye Dia
12 Tiền đạo 11 Reims
4
Ludovic Ajorque
10 Tiền đạo 25 Strasbourg
5
Kevin Volland
10 Tiền đạo 31 Monaco
6
Tino Kadewere
9 Tiền đạo 11 Lyon
7
Moise Kean
9 Tiền đạo 18 Paris SG
8
Karl Toko Ekambi
9 Tiền đạo 7 Lyon
9
Burak Yilmaz
9 Tiền đạo 17 Lille
10
Andy Delort
9 Tiền đạo 9 Montpellier
11
Gael Kakuta
8 Tiền vệ   Lens
12
Habibou Mouhamadou Diallo
7 Tiền đạo 28 Strasbourg
13
Florian Thauvin
6 Tiền đạo 26 Marseille
14
Jonathan Bamba
6 Tiền đạo 7 Lille
15
Franck Honorat
6 Tiền đạo 9 Brest
16
Gaetan Laborde
6 Tiền đạo 10 Montpellier
17
Ibrahima Niane
6 Tiền đạo 7 Metz
18
Amine Gouiri
6 Tiền đạo 11 Nice
19
Mama Balde
5 Tiền vệ 17 Dijon
20
Yusuf Yazici
5 Tiền vệ 12 Lille
21
Sofiane Diop
5 Tiền vệ 37 Monaco
22
Ignatius Ganago
5 Tiền đạo 9 Lens
23
Yoane Wissa
5 Tiền đạo 19 Lorient
24
Ludovic Blas
5 Tiền vệ 10 Nantes
25
Hwang Ui-Jo
5 Tiền đạo 18 Bordeaux
26
Florian Sotoca
5 Tiền vệ   Lens
27
Steve Mounie
5 Tiền đạo 15 Brest
28
Stephane Bahoken
5 Tiền đạo 19 Angers
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Kylian Mbappe Lottin
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Memphis Depay
Ngày sinh13/02/1994
Nơi sinhMoordrecht, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Boulaye Dia
Ngày sinh16/11/1996
Nơi sinhOyonnax, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Ludovic Ajorque
Ngày sinh25/02/1994
Nơi sinhSaint-Denis, Réunion
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.97 m
Vị tríTiền đạo

Kevin Volland
Ngày sinh30/07/1992
Nơi sinhMarktoberdorf, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.79 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Tino Kadewere
Ngày sinh05/01/1996
Nơi sinhZimbabwe
Quốc tịch  Zimbabwe
Chiều cao1.83 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Moise Kean
Ngày sinh28/02/2000
Nơi sinhVercelli, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền đạo

Karl Toko Ekambi
Ngày sinh14/09/1992
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Burak Yilmaz
Ngày sinh15/07/1985
Nơi sinhTurkey
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.88 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Andy Delort
Ngày sinh09/10/1991
Nơi sinhSète, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Gael Kakuta
Ngày sinh21/06/1991
Nơi sinhLille, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Habibou Mouhamadou Diallo (aka Habib Diallo)
Ngày sinh15/06/1995
Nơi sinhThies, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.85 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Florian Thauvin
Ngày sinh26/01/1993
Nơi sinhOrléans, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Jonathan Bamba
Ngày sinh26/03/1996
Nơi sinhAlfortville, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Franck Honorat
Ngày sinh11/08/1996
Nơi sinhToulon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Gaetan Laborde
Ngày sinh03/05/1994
Nơi sinhMont-de-Marsan, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Ibrahima Niane
Ngày sinh11/03/1999
Nơi sinhSenegal
Quốc tịch  Senegal
Vị tríTiền đạo

Amine Gouiri
Ngày sinh16/02/2000
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Mama Balde
Ngày sinh06/11/1995
Nơi sinhBissau, Guinea-Bissau
Quốc tịch  Guinea-Bissau
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền vệ

Yusuf Yazici
Ngày sinh29/01/1997
Nơi sinhTrabzon, Turkey
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.78 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Sofiane Diop
Ngày sinh09/06/2000
Nơi sinhTours, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.65 m
Vị tríTiền vệ

Ignatius Ganago
Ngày sinh16/02/1999
Nơi sinhDouala, Cameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.76 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Yoane Wissa
Ngày sinh03/09/1996
Nơi sinhEpinay-sous-Sénart, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Ludovic Blas
Ngày sinh31/12/1997
Nơi sinhColombes, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền vệ

Hwang Ui-Jo (aka Ui-Jo Hwang)
Ngày sinh28/08/1992
Nơi sinhKorea Republic
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.84 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Florian Sotoca
Ngày sinh25/10/1990
Nơi sinhNarbonne, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.87 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền vệ

Steve Mounie
Ngày sinh29/09/1994
Nơi sinhBenin
Quốc tịch  Benin
Chiều cao1.89 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Stephane Bahoken
Ngày sinh28/05/1992
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo