Danh sách ghi bàn

La Liga - Tây Ban Nha 19-20

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:16/08/2019 Kết thúc:24/05/2020 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Karim Benzema
9 Tiền đạo 9 Real Madrid
2
Gerard Moreno Balaguero
8 Tiền đạo 7 Villarreal
3
Loren Moron
8 Tiền đạo 16 Betis
4
Leo Messi
8 Tiền đạo 10 Barcelona
5
Lucas Perez
7 Tiền đạo 7 Alaves
6
Daniel Parejo
6 Tiền vệ 10 Valencia
7
Luis Suarez
6 Tiền đạo 9 Barcelona
8
Maximiliano Gomez Gonzalez
5 Tiền đạo 22 Valencia
9
Angel Luis Rodriguez
5 Tiền đạo 9 Getafe
10
Karl Toko Ekambi
5 Tiền đạo 17 Villarreal
11
Willian Jose da Silva
5 Tiền đạo 9 Real Sociedad
12
Lucas Ocampos
5 Tiền đạo 5 Sevilla
13
Alvaro Morata
5 Tiền đạo 9 Atletico Madrid
14
Santiago Cazorla
5 Tiền vệ 8 Villarreal
15
Fabian Orellana
4 Tiền vệ 14 Eibar
16
Antoine Griezmann
4 Tiền đạo 17 Barcelona
17
Jose Mato
4 Tiền đạo 9 Alaves
18
Iker Muniain
4 Tiền vệ 10 Athletic Bilbao
19
Cristian Portugues
4 Tiền vệ 7 Real Sociedad
20
Mikel Oyarzabal
4 Tiền vệ 10 Real Sociedad
21
Unai Garcia
4 Hậu vệ 14 Osasuna
22
Antonio Puertas
4 Tiền đạo 10 Granada
23
Ezequiel Avila
3 Tiền đạo 9 Osasuna
24
Sergio Guardiola Navarro
3 Tiền đạo   Valladolid
25
Alvaro Vadillo
3 Tiền vệ 7 Granada
26
Borja Mayoral
3 Tiền đạo 21 Levante
27
Ante Budimir
3 Tiền đạo   Mallorca
28
Jaime Mata Arnaiz
3 Tiền đạo 7 Getafe
29
Nabil Fekir
3 Tiền đạo 8 Betis
30
Martin Braithwaite
3 Tiền đạo 7 Leganes
31
Charles Dias de Oliveira
3 Tiền đạo 19 Eibar
32
Franco Vazquez
3 Tiền vệ 22 Sevilla
33
Roger Marti Salvador
3 Tiền đạo 9 Levante
34
Roberto Torres
3 Tiền vệ 10 Osasuna
35
Oscar Plano
3 Tiền đạo 10 Valladolid
36
Junior Wakalible Lago
3 Tiền đạo 11 Mallorca
37
Arturo Vidal
3 Tiền vệ 22 Barcelona
38
Raul Garcia
3 Tiền đạo 22 Athletic Bilbao
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Karim Benzema
Ngày sinh19/12/1987
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Gerard Moreno Balaguero (aka Gerard Moreno)
Ngày sinh07/04/1992
Nơi sinhSanta Perpètua, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền đạo

Loren Moron (aka Lorenzo Moron Garcia)
Ngày sinh30/12/1993
Nơi sinhMarbella, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Leo Messi
Ngày sinh24/06/1987
Nơi sinhSanta Fé, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Perez
Ngày sinh10/09/1988
Nơi sinhCoruña, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel Parejo
Ngày sinh16/04/1989
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Luis Suarez
Ngày sinh24/01/1987
Nơi sinhSalto, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.81 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Maximiliano Gomez Gonzalez (aka Maxi Gomez)
Ngày sinh14/08/1996
Nơi sinhPaysandú, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.86 m
Cân nặng91 kg
Vị tríTiền đạo

Angel Luis Rodriguez (aka Angel)
Ngày sinh26/04/1987
Nơi sinhSanta Cruz de Tenerife, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.72 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Karl Toko Ekambi
Ngày sinh14/09/1992
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Willian Jose da Silva (aka Willian Jose)
Ngày sinh23/11/1991
Nơi sinhPorto Calvo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.86 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Ocampos
Ngày sinh11/07/1994
Nơi sinhQuilmes, Buenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.87 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Alvaro Morata
Ngày sinh23/10/1992
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Santiago Cazorla (aka Santi Cazorla)
Ngày sinh13/12/1984
Nơi sinhLugo de Llanera, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.68 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Fabian Orellana
Ngày sinh27/01/1986
Nơi sinhSantiago, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.71 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Antoine Griezmann
Ngày sinh21/03/1991
Nơi sinhMâcon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Jose Mato (aka Joselu)
Ngày sinh27/03/1990
Nơi sinhStuttgart, Germany
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Iker Muniain
Ngày sinh19/12/1992
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.69 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Cristian Portugues (aka Cristian Portu)
Ngày sinh21/05/1992
Nơi sinhBeniel, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.65 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Mikel Oyarzabal (aka Mikel Oyarzabal)
Ngày sinh21/04/1997
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền vệ

Unai Garcia
Ngày sinh03/09/1992
Nơi sinhEzcároz, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.76 m
Vị tríHậu vệ

Antonio Puertas
Ngày sinh21/02/1992
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Ezequiel Avila
Ngày sinh06/02/1994
Nơi sinhArgentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.78 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Sergio Guardiola Navarro (aka Sergi Guardiola)
Ngày sinh29/05/1991
Nơi sinhManacor, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Alvaro Vadillo
Ngày sinh12/09/1994
Nơi sinhPuerto Real, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Borja Mayoral
Ngày sinh05/04/1997
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.84 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Ante Budimir
Ngày sinh22/07/1991
Nơi sinhCroatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.90 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Jaime Mata Arnaiz (aka Jaime Mata)
Ngày sinh24/10/1988
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.85 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Nabil Fekir
Ngày sinh18/07/1993
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Martin Braithwaite
Ngày sinh05/06/1991
Nơi sinhEsbjerg, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.80 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Charles Dias de Oliveira (aka Charles)
Ngày sinh04/04/1984
Nơi sinhBelém, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Franco Vazquez
Ngày sinh22/02/1989
Nơi sinhCórdoba, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.87 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền vệ

Roger Marti Salvador
Ngày sinh03/01/1991
Nơi sinhValencia, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.79 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Roberto Torres
Ngày sinh07/03/1989
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.76 m
Vị tríTiền vệ

Oscar Plano
Ngày sinh11/02/1991
Nơi sinhMóstoles, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Junior Wakalible Lago
Ngày sinh31/12/1990
Nơi sinhAbidjan, Ivory Coast
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Arturo Vidal
Ngày sinh22/05/1987
Nơi sinhSantiago, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.78 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Raul Garcia
Ngày sinh11/07/1986
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo