Danh sách ghi bàn

Champions League 19-20

Số đội tham dự:79 Bắt đầu:25/06/2019 Kết thúc:30/05/2020 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Robert Lewandowski
14 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
2
Raheem Sterling
13 Tiền đạo 7 Man City
3
Serge Gnabry
12 Tiền đạo 22 Bayern Munchen
4
Quincy Promes
7 Tiền vệ 11 Ajax
5
Son Heung-Min
7 Tiền vệ 7 Tottenham
6
Harry Kane
7 Tiền đạo 10 Tottenham
7
Memphis Depay
7 Tiền đạo 11 Lyon
8
Alex Oxlade-Chamberlain
7 Tiền vệ 15 Liverpool
9
Erling Haaland
6 Tiền đạo 30 Salzburg
10
Angel Di Maria
6 Tiền đạo 11 Paris SG
11
Rodrygo
6 Tiền đạo 27 Real Madrid
12
Achraf Hakimi
6 Hậu vệ 5 Dortmund
13
Filho Jorge Jorginho
6 Tiền vệ 5 Chelsea
14
Sergio Aguero
6 Tiền đạo 10 Man City
15
Lautaro Martinez
5 Tiền đạo 10 Inter Milan
16
Donny de Beek
5 Tiền vệ 6 Ajax
17
Paulo Dybala
4 Tiền đạo 10 Juventus
18
Mauro Icardi
4 Tiền đạo 18 Paris SG
19
Dries Mertens
4 Tiền đạo 14 Napoli
20
Mbwana Samatta
4 Tiền đạo 10 Genk
21
Karim Benzema
4 Tiền đạo 9 Real Madrid
22
Marcel Sabitzer
4 Tiền đạo 7 Leipzig
23
Mislav Orsic
3 Tiền đạo 99 Dinamo Zagreb
24
Guilherme Santos Torres
3 Tiền vệ 8 Olympiacos
25
Georginio Wijnaldum
3 Tiền vệ 5 Liverpool
26
Ruslan Malinovskiy
3 Tiền vệ 18 Atalanta
27
Federico Bernardeschi
3 Tiền vệ 33 Juventus
28
Cesar Azpilicueta Tanco
3 Hậu vệ 28 Chelsea
29
Cristiano Ronaldo
3 Tiền đạo 7 Juventus
30
Joshua Kimmich
3 Tiền vệ 32 Bayern Munchen
31
Toni Kroos
3 Tiền vệ 8 Real Madrid
32
Garcia Sergio Ramos
3 Hậu vệ 4 Real Madrid
33
Aleksei Miranchuk
3 Tiền vệ 59 Lokomotiv Moskva
34
Junior Moraes
3 Tiền đạo 10 Shakhtar
35
Youssef El-Arabi
3 Tiền đạo 11 Olympiacos
36
Corentin Tolisso
3 Tiền vệ 24 Bayern Munchen
37
Reece James
3 Hậu vệ 24 Chelsea
38
Gonzalo Higuain
3 Tiền đạo 21 Juventus
39
Thomas Meunier
3 Hậu vệ 12 Paris SG
40
Alvaro Morata
3 Tiền đạo 9 Atletico Madrid
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Robert Lewandowski
Ngày sinh21/08/1988
Nơi sinhWarsaw, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.81 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Raheem Sterling
Ngày sinh08/12/1994
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Serge Gnabry
Ngày sinh14/07/1995
Nơi sinhStuttgart, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.73 m
Vị tríTiền đạo

Quincy Promes
Ngày sinh04/01/1992
Nơi sinhNetherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.74 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Son Heung-Min (aka Heung-Min Son)
Ngày sinh08/07/1992
Nơi sinhSouth Korea
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Memphis Depay
Ngày sinh13/02/1994
Nơi sinhMoordrecht, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Alex Oxlade-Chamberlain
Ngày sinh15/08/1993
Nơi sinhPortsmouth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Erling Haaland
Ngày sinh21/07/2000
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Angel Di Maria
Ngày sinh14/02/1988
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Rodrygo
Ngày sinh09/01/2001
Nơi sinhOsasco, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.74 m
Vị tríTiền đạo

Achraf Hakimi
Ngày sinh04/11/1998
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng65 kg
Vị tríHậu vệ

Filho Jorge Jorginho (aka Jorginho)
Ngày sinh20/12/1991
Nơi sinhBrazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Sergio Aguero (aka Kun Aguero)
Ngày sinh02/06/1988
Nơi sinhCapital Federal, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Lautaro Martinez
Ngày sinh22/08/1997
Nơi sinhBahía Blanca, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.74 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Donny de Beek
Ngày sinh18/04/1997
Nơi sinhNijkerkerveen, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.82 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Paulo Dybala
Ngày sinh15/11/1993
Nơi sinhLaguna Larga, Córdoba, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.77 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Mauro Icardi
Ngày sinh19/02/1993
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền đạo

Dries Mertens
Ngày sinh06/05/1987
Nơi sinhLeuven, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.69 m
Cân nặng59 kg
Vị tríTiền đạo

Mbwana Samatta
Ngày sinh13/12/1992
Nơi sinhDar es Salam, Tanzania
Quốc tịch  Tanzania
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Karim Benzema
Ngày sinh19/12/1987
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Marcel Sabitzer
Ngày sinh17/03/1994
Nơi sinhGraz, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.77 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Mislav Orsic
Ngày sinh29/12/1992
Nơi sinhZagreb, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.79 m
Vị tríTiền đạo

Guilherme Santos Torres (aka Guilherme)
Ngày sinh05/04/1991
Nơi sinhSanto André, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

Georginio Wijnaldum
Ngày sinh11/11/1990
Nơi sinhNetherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.72 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Ruslan Malinovskiy
Ngày sinh04/05/1993
Nơi sinhZhytomyr, Ukraine
Quốc tịch  Ukraine
Chiều cao1.80 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Federico Bernardeschi (aka Federico Bernarderschi)
Ngày sinh16/02/1994
Nơi sinhCarrara, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.83 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Cesar Azpilicueta Tanco
Ngày sinh28/08/1989
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.78 m
Cân nặng70 kg
Vị tríHậu vệ

Cristiano Ronaldo
Ngày sinh05/02/1985
Nơi sinhMadeira, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Joshua Kimmich
Ngày sinh08/02/1995
Nơi sinhRottweil, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.76 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Toni Kroos
Ngày sinh04/01/1990
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Garcia Sergio Ramos (aka Sergio Ramos)
Ngày sinh30/03/1986
Nơi sinhCamas, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng81 kg
Vị tríHậu vệ

Aleksei Miranchuk (aka Aleksey Miranchuk)
Ngày sinh17/10/1995
Nơi sinhRussia
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1.77 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Junior Moraes
Ngày sinh04/04/1987
Nơi sinhSantos, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Youssef El-Arabi
Ngày sinh03/02/1987
Nơi sinhCaen, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Corentin Tolisso
Ngày sinh03/08/1994
Nơi sinhTarare, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.65 m
Cân nặng54 kg
Vị tríTiền vệ

Reece James
Ngày sinh07/11/1993
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríHậu vệ

Gonzalo Higuain
Ngày sinh10/12/1987
Nơi sinhBrest, France
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.84 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Thomas Meunier
Ngày sinh12/09/1991
Nơi sinhSainte-Ode, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.90 m
Cân nặng81 kg
Vị tríHậu vệ

Alvaro Morata
Ngày sinh23/10/1992
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo