Danh sách ghi bàn

Champions League 18-19

Số đội tham dự:79 Bắt đầu:26/06/2018 Kết thúc:01/06/2019 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Raheem Sterling
13 Tiền vệ 7 Man City
2
Son Heung-Min
12 Tiền vệ 7 Tottenham
3
Sergio Aguero
10 Tiền đạo 10 Man City
4
Robert Lewandowski
8 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
5
Bernardo Silva
8 Tiền vệ 20 Man City
6
Leo Messi
7 Tiền đạo 10 Barcelona
7
Cristiano Ronaldo
6 Tiền đạo 7 Juventus
8
Fernando Llorente
6 Tiền đạo 18 Tottenham
9
Moussa Marega
6 Tiền đạo 11 FC Porto
10
Dusan Tadic
6 Tiền đạo 10 Ajax
11
Edin Dzeko
5 Tiền đạo 9 Roma
12
Neymar
5 Tiền đạo 10 Paris SG
13
Andrej Kramaric
5 Tiền đạo 27 Hoffenheim
14
Mauro Icardi
4 Tiền đạo 9 Inter Milan
15
Mohamed Salah
4 Tiền đạo 11 Liverpool
16
Paulo Dybala
4 Tiền đạo 10 Juventus
17
Raphael Guerreiro
4 Hậu vệ 13 Dortmund
18
Roberto Firmino
4 Tiền đạo 9 Liverpool
19
Harry Kane
4 Tiền đạo 10 Tottenham
20
Gabriel de Jesus
4 Tiền đạo 33 Man City
21
Sadio Mane
4 Tiền vệ 10 Liverpool
22
Antoine Griezmann
4 Tiền đạo 7 Atletico Madrid
23
Leroy Sane
4 Tiền vệ 19 Man City
24
Nabil Bentaleb
3 Tiền vệ 10 Schalke 04
25
Dries Mertens
3 Tiền đạo 14 Napoli
26
Philippe Coutinho
3 Tiền đạo 7 Barcelona
27
David Silva
3 Tiền vệ 21 Man City
28
Gnaly Maxwell Cornet
3 Tiền đạo 27 Lyon
29
Nikola Vlasic
3 Tiền vệ 8 CSKA Moskva
30
Luuk de Jong
3 Tiền đạo 9 PSV
31
Lorenzo Insigne
3 Tiền đạo 24 Napoli
32
Junior Moraes
3 Tiền đạo 10 Shakhtar
33
Cengiz Under
3 Tiền đạo 17 Roma
34
Kylian Mbappe Lottin
3 Tiền đạo 7 Paris SG
35
Nabil Fekir
3 Tiền đạo 18 Lyon
36
Jesus Corona Ruiz
3 Tiền đạo 17 FC Porto
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Raheem Sterling
Ngày sinh08/12/1994
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Son Heung-Min (aka Heung-Min Son)
Ngày sinh08/07/1992
Nơi sinhSouth Korea
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Sergio Aguero (aka Kun Aguero)
Ngày sinh02/06/1988
Nơi sinhCapital Federal, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Robert Lewandowski
Ngày sinh21/08/1988
Nơi sinhWarsaw, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.81 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Bernardo Silva
Ngày sinh10/08/1994
Nơi sinhLisbon, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.73 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Leo Messi
Ngày sinh24/06/1987
Nơi sinhSanta Fé, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Cristiano Ronaldo
Ngày sinh05/02/1985
Nơi sinhMadeira, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Fernando Llorente
Ngày sinh26/02/1985
Nơi sinhIruñea, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.95 m
Cân nặng90 kg
Vị tríTiền đạo

Moussa Marega
Ngày sinh14/04/1991
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Mali
Vị tríTiền đạo

Dusan Tadic
Ngày sinh20/11/1988
Nơi sinhBačka Topola, SFR Yugoslavia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao1.81 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Edin Dzeko
Ngày sinh17/03/1986
Nơi sinhBosnia and Herzegovina
Quốc tịch  Bosnia-Herzegovina
Chiều cao1.92 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Neymar
Ngày sinh05/02/1992
Nơi sinhMogi das Cruzes, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng60 kg
Vị tríTiền đạo

Andrej Kramaric
Ngày sinh19/06/1991
Nơi sinhZagreb, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Mauro Icardi
Ngày sinh19/02/1993
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền đạo

Mohamed Salah
Ngày sinh15/06/1992
Nơi sinhBasyoun, Gharbia, Egypt
Quốc tịch  Ai cập
Chiều cao1.75 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Paulo Dybala
Ngày sinh15/11/1993
Nơi sinhLaguna Larga, Córdoba, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.77 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Raphael Guerreiro
Ngày sinh22/12/1993
Nơi sinhBlanc Mesnil, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng63 kg
Vị tríHậu vệ

Roberto Firmino
Ngày sinh02/10/1991
Nơi sinhMaceió, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Gabriel de Jesus (aka Gabriel Jesus)
Ngày sinh03/04/1997
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Sadio Mane
Ngày sinh10/04/1992
Nơi sinhSedhiou, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền vệ

Antoine Griezmann
Ngày sinh21/03/1991
Nơi sinhMâcon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Leroy Sane
Ngày sinh11/01/1996
Nơi sinhEssen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.72 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền vệ

Nabil Bentaleb
Ngày sinh24/11/1994
Nơi sinhFrance   Algeria
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.87 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Dries Mertens
Ngày sinh06/05/1987
Nơi sinhLeuven, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.69 m
Cân nặng59 kg
Vị tríTiền đạo

Philippe Coutinho
Ngày sinh12/06/1992
Nơi sinhRio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

David Silva
Ngày sinh08/01/1986
Nơi sinhArguineguín, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Gnaly Maxwell Cornet (aka Maxwel Cornet)
Ngày sinh27/09/1996
Nơi sinhBregbo, Ivory Coast
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.79 m
Vị tríTiền đạo

Nikola Vlasic (aka Nikola Vlai)
Ngày sinh04/10/1997
Nơi sinhCroatia
Quốc tịch  Croatia
Vị tríTiền vệ

Luuk de Jong
Ngày sinh27/08/1990
Nơi sinhAigle, Switzerland
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Lorenzo Insigne
Ngày sinh04/06/1991
Nơi sinhFrattamaggiore, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.63 m
Cân nặng59 kg
Vị tríTiền đạo

Junior Moraes
Ngày sinh04/04/1987
Nơi sinhSantos, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Cengiz Under
Ngày sinh14/07/1997
Nơi sinhBalikesir, Turkey
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.73 m
Vị tríTiền đạo

Kylian Mbappe Lottin
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Nabil Fekir
Ngày sinh18/07/1993
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Jesus Corona Ruiz (aka Jesus Corona)
Ngày sinh06/01/1993
Nơi sinhHermosillo, Sonora, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.65 m
Vị tríTiền đạo