Danh sách ghi bàn

Premier League - Anh 19-20

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:09/08/2019 Kết thúc:17/05/2020 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Jamie Vardy
11 Tiền đạo 9 Leicester City
2
Tammy Abraham
10 Tiền đạo 9 Chelsea
3
Sergio Aguero
9 Tiền đạo 10 Man City
4
Pierre-Emerick Aubameyang
8 Tiền đạo 14 Arsenal
5
Raheem Sterling
7 Tiền đạo 7 Man City
6
Sadio Mane
7 Tiền đạo 10 Liverpool
7
Harry Kane
6 Tiền đạo 10 Tottenham
8
Teemu Pukki
6 Tiền đạo 22 Norwich City
9
Mohamed Salah
6 Tiền đạo 11 Liverpool
10
Marcus Rashford
6 Tiền đạo 10 Man Utd
11
Bernardo Silva
5 Tiền vệ 20 Man City
12
Raul Jimenez
5 Tiền đạo 9 Wolverhampton
13
Ashley Barnes
5 Tiền đạo 10 Burnley
14
Danny Ings
5 Tiền đạo 9 Southampton
15
Chris Wood
5 Tiền đạo 9 Burnley
16
Callum Wilson
5 Tiền đạo 13 Bournemouth
17
Christian Pulisic
5 Tiền vệ 22 Chelsea
18
Neal Maupay
4 Tiền đạo 7 Brighton
19
Jordan Ayew
4 Tiền đạo 9 Crystal Palace
20
Harry Wilson
4 Tiền vệ 22 Bournemouth
21
Wesley Moraes
4 Tiền đạo 9 Aston Villa
22
Mason Mount
4 Tiền vệ 19 Chelsea
23
Sebastian Haller
4 Tiền đạo 22 West Ham
24
Richarlison de Andrade
3 Tiền đạo 7 Everton
25
Daniel James
3 Tiền vệ 21 Man Utd
26
Lys Mousset
3 Tiền đạo 22 Sheffield Utd
27
Gabriel de Jesus
3 Tiền đạo 9 Man City
28
John McGinn
3 Tiền vệ   Aston Villa
29
Ayoze Perez
3 Tiền đạo 17 Leicester City
30
Dominic Calvert-Lewin
3 Tiền vệ 9 Everton
31
John Lundstram
3 Tiền vệ 7 Sheffield Utd
32
Youri Tielemans
3 Tiền vệ 8 Leicester City
33
Anthony Martial
3 Tiền đạo 9 Man Utd
34
Roberto Firmino
3 Tiền đạo 9 Liverpool
35
Son Heung-Min
3 Tiền vệ 7 Tottenham
36
Joshua King
3 Tiền đạo 7 Bournemouth
37
Kevin De Bruyne
3 Tiền vệ 17 Man City
38
Matthew James
3 Tiền vệ 10 Leicester City
39
Andriy Yarmolenko
3 Tiền đạo 7 West Ham
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Jamie Vardy
Ngày sinh11/01/1987
Nơi sinhSheffield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Tammy Abraham
Ngày sinh02/10/1997
Nơi sinhLondon, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.90 m
Vị tríTiền đạo

Sergio Aguero (aka Kun Aguero)
Ngày sinh02/06/1988
Nơi sinhCapital Federal, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Pierre-Emerick Aubameyang (aka Pierre Emerick Aubameyang)
Ngày sinh18/06/1989
Nơi sinhLaval, France
Quốc tịch  Gabon
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Raheem Sterling
Ngày sinh08/12/1994
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Sadio Mane
Ngày sinh10/04/1992
Nơi sinhSedhiou, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền đạo

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Teemu Pukki
Ngày sinh29/03/1990
Nơi sinhKotka, Finland
Quốc tịch  Phần Lan
Chiều cao1.76 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Mohamed Salah
Ngày sinh15/06/1992
Nơi sinhBasyoun, Gharbia, Egypt
Quốc tịch  Ai cập
Chiều cao1.75 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Marcus Rashford
Ngày sinh31/10/1997
Nơi sinhManchester, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Bernardo Silva
Ngày sinh10/08/1994
Nơi sinhLisbon, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.73 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Raul Jimenez
Ngày sinh05/05/1991
Nơi sinhTepeji, Hidalgo, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.90 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Ashley Barnes
Ngày sinh30/10/1989
Nơi sinhBath, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Danny Ings
Ngày sinh23/07/1992
Nơi sinhWinchester, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Chris Wood
Ngày sinh07/12/1991
Nơi sinhAuckland, New Zealand
Quốc tịch  New Zealand
Chiều cao1.91 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Callum Wilson
Ngày sinh27/02/1992
Nơi sinhCoventry, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Christian Pulisic
Ngày sinh18/09/1998
Nơi sinhHershey, Pennsylvania, United States
Quốc tịch  Mỹ
Chiều cao1.73 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Neal Maupay
Ngày sinh14/08/1996
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.71 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Jordan Ayew
Ngày sinh11/09/1991
Nơi sinhMarseille, France
Quốc tịch  Ghana
Chiều cao1.82 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Harry Wilson
Ngày sinh22/03/1997
Nơi sinhWrexham, Wales
Quốc tịch  Wales
Vị tríTiền vệ

Wesley Moraes (aka Wesley)
Ngày sinh26/11/1996
Nơi sinhJuiz de Fora, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.91 m
Cân nặng93 kg
Vị tríTiền đạo

Mason Mount
Ngày sinh10/01/1999
Nơi sinhPortsmouth, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Sebastian Haller
Ngày sinh22/06/1994
Nơi sinhRis-Orangis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.90 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Richarlison de Andrade
Ngày sinh10/05/1997
Nơi sinhNova Venécia, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.79 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel James
Ngày sinh10/11/1997
Nơi sinhWales
Quốc tịch  Wales
Vị tríTiền vệ

Lys Mousset
Ngày sinh08/02/1996
Nơi sinhLe Havre, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Gabriel de Jesus (aka Gabriel Jesus)
Ngày sinh03/04/1997
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

John McGinn
Ngày sinh18/10/1994
Nơi sinhGlasgow, Scotland
Quốc tịch  Scotland
Vị tríTiền vệ

Ayoze Perez
Ngày sinh23/07/1993
Nơi sinhSanta Cruz de Tenerife, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.79 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Dominic Calvert-Lewin
Ngày sinh16/03/1997
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền vệ

John Lundstram
Ngày sinh18/02/1994
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Youri Tielemans
Ngày sinh07/05/1997
Nơi sinhSint-Pieters-Leeuw, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.76 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Anthony Martial
Ngày sinh05/12/1995
Nơi sinhMassy, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Roberto Firmino
Ngày sinh02/10/1991
Nơi sinhMaceió, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Son Heung-Min (aka Heung-Min Son)
Ngày sinh08/07/1992
Nơi sinhSouth Korea
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Joshua King
Ngày sinh15/01/1992
Nơi sinhOslo, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.80 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Kevin De Bruyne
Ngày sinh28/06/1991
Nơi sinhDrongen, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Matthew James
Ngày sinh22/07/1991
Nơi sinhBacup, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Andriy Yarmolenko
Ngày sinh23/10/1989
Nơi sinhKiev, Soviet Union
Quốc tịch  Ukraine
Chiều cao1.87 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo