Danh sách ghi bàn

Premier League - Anh 17-18

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:12/08/2017 Kết thúc:13/05/2018 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Harry Kane
20 Tiền đạo 10 Tottenham
2
Mohamed Salah
18 Tiền đạo 11 Liverpool
3
Raheem Sterling
14 Tiền vệ 7 Man City
4
Romelu Lukaku
13 Tiền đạo 9 Man Utd
5
Sergio Aguero
13 Tiền đạo 10 Man City
6
Roberto Firmino
10 Tiền vệ 9 Liverpool
7
Alvaro Morata
10 Tiền đạo 9 Chelsea
8
Wayne Rooney
10 Tiền đạo 10 Everton
9
Anthony Martial
10 Tiền đạo 11 Man Utd
10
Jamie Vardy
9 Tiền đạo 9 Leicester City
11
Son Heung-Min
8 Tiền đạo 7 Tottenham
12
Alexis Sanchez
8 Tiền đạo 7 Arsenal
13
Alexandre Lacazette
8 Tiền đạo 9 Arsenal
14
Gabriel de Jesus
8 Tiền đạo 33 Man City
15
Leroy Sane
7 Tiền vệ 19 Man City
16
Riyad Mahrez
7 Tiền vệ 26 Leicester City
17
Abdoulaye Doucoure
7 Tiền vệ 16 Watford
18
Philippe Coutinho
7 Tiền vệ 10 Liverpool
19
Jesse Lingard
7 Tiền vệ 14 Man Utd
20
Shinji Okazaki
6 Tiền vệ 20 Leicester City
21
Glenn Murray
6 Tiền đạo   Brighton
22
Eden Hazard
6 Tiền vệ 10 Chelsea
23
Marko Arnautovic
6 Tiền đạo 7 West Ham
24
Callum Wilson
6 Tiền đạo   Bournemouth
25
Marcos Alonso
6 Hậu vệ 3 Chelsea
26
Christian Eriksen
6 Tiền vệ 23 Tottenham
27
Kevin De Bruyne
6 Tiền vệ 17 Man City
28
Charlie Austin
6 Tiền đạo 10 Southampton
29
Sadio Mane
6 Tiền vệ 19 Liverpool
30
Richarlison de Andrade
5 Tiền đạo 11 Watford
31
Laurent Depoitre
5 Tiền đạo 20 Huddersfield
32
Baye Oumar Niasse
5 Tiền đạo 19 Everton
33
Bamidele Ali
5 Tiền vệ 20 Tottenham
34
Antonio Valencia
5 Tiền vệ 25 Man Utd
35
David Silva
5 Tiền vệ 21 Man City
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Mohamed Salah
Ngày sinh15/06/1992
Nơi sinhBasyoun, Gharbia, Egypt
Quốc tịch  Ai cập
Chiều cao1.75 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Raheem Sterling
Ngày sinh08/12/1994
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Romelu Lukaku (aka Romelo Lukaku)
Ngày sinh13/05/1993
Nơi sinhAntwerp, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.90 m
Cân nặng94 kg
Vị tríTiền đạo

Sergio Aguero (aka Kun Aguero)
Ngày sinh02/06/1988
Nơi sinhCapital Federal, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Roberto Firmino
Ngày sinh02/10/1991
Nơi sinhMaceió, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Alvaro Morata
Ngày sinh23/10/1992
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Wayne Rooney
Ngày sinh24/10/1985
Nơi sinhCroxteth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Anthony Martial
Ngày sinh05/12/1995
Nơi sinhMassy, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Jamie Vardy
Ngày sinh11/01/1987
Nơi sinhSheffield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Son Heung-Min (aka Heung-Min Son)
Ngày sinh08/07/1992
Nơi sinhSouth Korea
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Alexis Sanchez
Ngày sinh19/12/1988
Nơi sinhTocopilla, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Alexandre Lacazette
Ngày sinh28/05/1991
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Gabriel de Jesus (aka Gabriel Jesus)
Ngày sinh03/04/1997
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Leroy Sane
Ngày sinh11/01/1996
Nơi sinhEssen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.72 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền vệ

Riyad Mahrez
Ngày sinh21/02/1991
Nơi sinhSarcelles, France
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.79 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Abdoulaye Doucoure
Ngày sinh01/01/1993
Nơi sinhMeulan-en-Yvelines, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Philippe Coutinho
Ngày sinh12/06/1992
Nơi sinhRio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Jesse Lingard
Ngày sinh15/12/1992
Nơi sinhWarrington, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Shinji Okazaki
Ngày sinh16/04/1986
Nơi sinhHyōgo Prefecture, Japan
Quốc tịch  Nhật Bản
Chiều cao1.73 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Glenn Murray
Ngày sinh25/09/1983
Nơi sinhMaryport, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Eden Hazard
Ngày sinh07/01/1991
Nơi sinhLa Louvière, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.70 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Marko Arnautovic (aka Mario Arnautovic)
Ngày sinh19/04/1989
Nơi sinhAustria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.93 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Callum Wilson
Ngày sinh27/02/1992
Nơi sinhCoventry, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Marcos Alonso
Ngày sinh28/12/1990
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.88 m
Vị tríHậu vệ

Christian Eriksen
Ngày sinh14/02/1992
Nơi sinhMiddelfart, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.75 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Kevin De Bruyne
Ngày sinh28/06/1991
Nơi sinhDrongen, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Charlie Austin
Ngày sinh05/07/1989
Nơi sinhHungerford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Sadio Mane
Ngày sinh10/04/1992
Nơi sinhSedhiou, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền vệ

Richarlison de Andrade
Ngày sinh10/05/1997
Nơi sinhNova Venécia, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.79 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Laurent Depoitre
Ngày sinh07/12/1988
Nơi sinhTournai, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Baye Oumar Niasse
Ngày sinh18/04/1990
Nơi sinhOuakam, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.88 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Bamidele Ali (aka Dele Alli)
Ngày sinh11/04/1996
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Antonio Valencia
Ngày sinh04/08/1985
Nơi sinhLago Agrio, Ecuador
Quốc tịch  Ecuador
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

David Silva
Ngày sinh08/01/1986
Nơi sinhArguineguín, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ